Cabochon là viên đá được mài mặt trên thành vòm cong nhẵn, không có giác; đá giác cắt là viên được mài thành nhiều mặt phẳng nhỏ để phản xạ ánh sáng. Đá chủ là viên chính trên món trang sức; đá phụ là các viên đi kèm; đá tấm là cách gọi ở tiệm cho những viên rất nhỏ; vỏ nhẫn là phần kim loại chưa gắn đá chủ. Đây là những từ bạn sẽ gặp khi đọc mô tả, nghe người bán giới thiệu, hoặc đặt làm trang sức.
Bài này không đi vào giám định hay đặc tính từng loại đá; phần đó thuộc các chuyên trang về đá ngọc và kim cương. Ở đây là bộ từ vựng để hiểu đúng một món trang sức có đá: viên đá được mài thế nào, có hình gì, đóng vai trò gì trên món đồ, đo kích thước ra sao, và cần hỏi gì khi mô tả chỉ ghi chung chung.
Hai cách mài đá cơ bản: cabochon và giác cắt
Cabochon là chữ gốc Pháp, chỉ viên đá có mặt trên mài thành vòm tròn trơn bóng, mặt dưới thường phẳng hoặc hơi cong. Cách mài này cổ xưa nhất và hợp với những loại đá đục hoặc bán trong, những đá có hiệu ứng ánh sáng như mắt mèo, sao sáu cánh, ánh xà cừ, vì vòm cong giúp hiệu ứng hiện rõ. Ngọc bích, mã não, đá mặt trăng thường được mài cabochon.
Giác cắt (faceted) là viên đá được mài thành nhiều mặt phẳng nhỏ gọi là giác, xếp theo góc tính toán để ánh sáng đi vào, phản xạ bên trong rồi hắt ngược lên mắt người nhìn. Đây là cách làm cho đá trong suốt lấp lánh. Kim cương, đá trắng nhân tạo, đá màu trong như thạch anh tím thường được cắt giác.
Một viên đá cùng loại có thể được mài theo cả hai cách. Viên trong và sạch thường được cắt giác để tôn độ sáng; viên có nhiều tạp chất hoặc hơi đục thường được mài cabochon để che bớt và giữ trọng lượng. Vì vậy cách mài không cho biết đá thật hay giả, quý hay thường; nó chỉ nói về hình thức và phần nào về đặc tính viên đá.
Tên gọi hình dáng đá hay gặp
Hình dáng (shape) là đường viền viên đá khi nhìn từ trên xuống. Dưới đây là các tên tiếng Anh thường dùng ở tiệm và trên mô tả, kèm cách gọi tiếng Việt.
| Tên tiếng Anh | Cách gọi tiếng Việt | Hình dáng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Round | Tròn | Đường viền tròn | Phổ biến nhất, thường đi với kiểu cắt brilliant |
| Oval | Bầu dục | Tròn kéo dài | Làm ngón tay trông thon hơn khi đặt dọc |
| Princess | Vuông | Vuông góc nhọn | Bốn góc nhọn dễ mẻ, thường cần chấu ôm góc |
| Cushion | Gối | Vuông hoặc chữ nhật bo góc | Dáng cổ điển, góc mềm hơn princess |
| Emerald cut | Chữ nhật bậc | Chữ nhật cắt vát góc, giác bậc thang | Tên kiểu cắt, không có nghĩa là đá emerald |
| Pear | Giọt nước | Một đầu tròn, một đầu nhọn | Đầu nhọn cần chấu chữ V bảo vệ |
| Marquise | Hạt thóc, mắt thuyền | Thon dài hai đầu nhọn | Hai đầu nhọn dễ mẻ |
| Heart | Trái tim | Hình tim | Cần viên đủ lớn để nhận ra hình |
| Baguette | Thanh | Chữ nhật dài nhỏ, giác bậc | Hay làm đá phụ hai bên |
Một hình dáng có thể đi với nhiều kiểu cắt khác nhau, nên "đá oval" chỉ nói về đường viền, chưa nói viên đá lấp lánh kiểu nào.
Hình dáng khác kiểu cắt: brilliant và giác bậc
Ngoài hình dáng, mô tả đá còn ghi kiểu cắt, tức cách sắp xếp các giác. Hai họ lớn là brilliant và giác bậc (step cut). Kiểu brilliant có nhiều giác tam giác và hình thoi toả ra từ tâm, phản xạ ánh sáng thành nhiều đốm lấp lánh; viên tròn kiểu brilliant là dáng quen thuộc nhất của đá trắng.
Kiểu giác bậc có các giác dài song song như bậc cầu thang, phản xạ ánh sáng thành những mảng sáng tối lớn, cảm giác như nhìn vào dãy gương. Emerald cut và baguette là hai kiểu giác bậc quen thuộc. Vì mặt giác lớn và phẳng, giác bậc làm lộ màu và tạp chất của viên đá rõ hơn brilliant.
Giữa hai họ có các kiểu lai như radiant, cushion brilliant, kết hợp đường viền vuông hoặc chữ nhật với giác kiểu brilliant để tăng độ lấp lánh. Khi đọc "princess cut", "radiant cut", "emerald cut", hãy hiểu đó vừa là hình dáng vừa là kiểu cắt gắn liền với hình đó.
Chữ "emerald cut" là chỗ dễ nhầm nhất. Đây là tên kiểu cắt, đặt theo loại đá thường được cắt như vậy, nhưng kim cương, đá trắng nhân tạo, thạch anh đều có thể cắt emerald cut. Thấy chữ này trên mô tả, đừng hiểu là món đồ có đá emerald.
Giải phẫu một viên đá giác cắt: vài từ hay gặp
Mô tả đá kỹ hoặc lời giải thích của thợ thường nhắc các phần của viên đá giác cắt. Biết tên giúp bạn hiểu khi họ nói đá "mẻ đai" hay "mặt bàn rộng":
- Mặt bàn (table): mặt giác lớn nhất, phẳng, nằm trên cùng; phần bạn nhìn thấy rõ nhất khi đá đã gắn.
- Phần vương miện (crown): các giác nghiêng từ mặt bàn xuống tới mép đá, tạo nhiều đốm lấp lánh.
- Đai đá, cạnh đá (girdle): đường viền mỏng quanh chỗ rộng nhất của viên đá; chỗ chấu hay vành kim loại bám vào, và cũng là chỗ dễ mẻ nhất khi va.
- Phần đáy (pavilion): các giác phía dưới đai, hướng xuống ngón tay; quyết định ánh sáng có được hắt ngược lên hay lọt mất.
- Chóp đáy (culet): điểm nhọn hoặc mặt rất nhỏ ở đáy viên đá; nhiều viên có chóp được mài phẳng nhẹ để đỡ mẻ.
Với đá cabochon, các từ này không áp dụng; người ta chỉ nói về vòm, độ cao vòm và mặt đáy. Khi thợ báo đá "mẻ đai", nghĩa là cạnh viên đá bị sứt, thường do va vào vật cứng ở chỗ chấu không che.
Đá chủ, đá phụ, đá tấm: vai trò của từng viên
Đá chủ (center stone, main stone). Viên lớn nhất, nằm ở vị trí trung tâm, thường quyết định phần lớn giá trị và vẻ ngoài của món đồ. Thông tin đá chủ nên được ghi riêng trên hoá đơn: loại đá, hình dáng, khối lượng hoặc kích thước.
Đá phụ, đá bên (side stones). Những viên nhỏ hơn đặt hai bên hoặc quanh đá chủ, như hai viên của nhẫn ba đá hay hàng đá trên vai nhẫn.
Đá tấm (melee). Cách gọi ở tiệm cho những viên rất nhỏ, thường dùng làm viền halo, đá đai, đá vai. Đá tấm thường được tính theo tổng khối lượng hoặc theo số lượng và cỡ, ít khi có thông tin riêng từng viên.
Đá viền, đá halo. Những viên đá tấm xếp thành vòng quanh đá chủ. Tên gọi theo bố cục chứ không theo kích thước.
Đá nhấn (accent stones). Viên nhỏ đặt rải rác để tạo điểm sáng trên món trang sức kim loại, ví dụ một viên nhỏ trên nhẫn trơn.
Kích thước đá: ly, milimét và carat
Ở tiệm Việt Nam, kích thước đá tròn hay được nói bằng "ly", tức milimét đường kính: viên 5 ly là viên có đường kính khoảng 5 mm. Cách nói này tiện vì người mua hình dung ngay được viên đá to cỡ nào trên tay. Với đá không tròn, kích thước ghi theo chiều dài nhân chiều rộng, ví dụ 7 x 5 mm.
Carat là khối lượng chứ không phải kích thước, như đã giải thích ở bài riêng về carat và karat. Hai viên cùng đường kính nhưng khác độ sâu có thể nặng khác nhau, và hai loại đá khác nhau cùng kích thước thì khối lượng khác nhau do tỉ trọng khác nhau.
Lưu ý chữ "ly" ở Việt Nam còn là đơn vị khối lượng vàng nhỏ, bằng một phần mười phân. Khi nói về đá, "ly" gần như luôn là milimét; khi nói về vàng, "ly" là khối lượng. Nghe câu nào có cả hai, hỏi lại cho rõ.
Với đá tấm, kích thước rất nhỏ, có khi dưới một ly. Người bán thường ghi số lượng viên và tổng khối lượng, ví dụ "20 viên, tổng 0,20 ct". Đây là thông tin đủ dùng; không cần đòi kích thước từng viên tấm.
Đá rời, vỏ nhẫn và những từ khi đặt làm
Đá rời (loose stone). Viên đá chưa gắn vào món trang sức nào. Mua đá rời rồi chọn vỏ giúp bạn xem kỹ viên đá từ mọi phía, nhưng phải tính thêm việc chọn vỏ và công gắn.
Vỏ nhẫn, vỏ trang sức (mounting). Phần kim loại hoàn chỉnh, chờ gắn đá chủ. Ở tiệm hay nói "chọn vỏ", "đặt vỏ".
Vỏ đã gắn đá phụ (semi-mount). Vỏ đã gắn sẵn đá tấm, đá vai, chỉ còn chờ đá chủ. Phổ biến khi khách mang đá chủ riêng tới.
Gắn đá (setting). Công việc đặt viên đá vào ổ và giữ chặt bằng chấu, vành hay cách khác. Khi mang đá của mình đến gắn, hỏi rõ tiệm chịu trách nhiệm thế nào nếu đá mẻ trong lúc gắn.
Đá thay thế. Viên đá không phải viên gốc của món đồ, được gắn sau khi viên gốc rơi hoặc hỏng. Với đồ cũ, mô tả trung thực sẽ ghi rõ điều này.
Mô tả chỉ ghi "đá" chung chung: cần hỏi gì
Nhiều mô tả chỉ ghi "nhẫn vàng đính đá" mà không nói thêm. Trước khi quyết định, hỏi lần lượt:
- Đá chủ là loại gì: tự nhiên, tổng hợp, mô phỏng hay chưa xác định?
- Hình dáng và kiểu cắt: tròn brilliant, oval, emerald cut hay cabochon?
- Kích thước đá chủ bằng milimét, và khối lượng nếu có.
- Đá phụ, đá tấm: bao nhiêu viên, tổng khối lượng, loại gì?
- Đá có được xử lý gì không, và có giấy tờ đi kèm không?
- Thông tin trên có được ghi lên hoá đơn không?
Bạn không cần hỏi đủ sáu câu cho món đồ nhỏ đeo chơi; nhưng với món có đá chủ đáng kể, càng nhiều câu được trả lời rõ, bạn càng có cơ sở so sánh. Câu trả lời "đá đẹp lắm" hay "đá xịn" không phải là thông tin. Một người bán cẩn thận sẽ ghi được những dòng trên, hoặc nói rõ phần nào họ không biết.
Câu hỏi thường gặp
Cabochon có phải là đá rẻ hơn đá giác cắt không?
Không nhất thiết. Cabochon là cách mài, không phải hạng chất lượng. Nhiều loại đá quý giá trị cao như ngọc bích, đá có hiệu ứng sao, mắt mèo gần như chỉ được mài cabochon. Giá phụ thuộc loại đá, chất lượng, kích thước hơn là cách mài.
Emerald cut có nghĩa là đá emerald không?
Không. Emerald cut là tên kiểu cắt chữ nhật vát góc với giác bậc thang. Kim cương, đá trắng nhân tạo, thạch anh và nhiều loại đá khác đều có thể cắt kiểu này. Loại đá phải đọc ở dòng riêng trên mô tả.
Đá tấm là gì?
Đá tấm là cách gọi ở tiệm cho những viên đá rất nhỏ dùng làm viền, đá vai, đá đai trên trang sức. Chúng thường được tính theo số lượng và tổng khối lượng thay vì từng viên. Đá tấm làm món đồ lấp lánh hơn nhưng cũng cần kiểm định kỳ vì dễ rơi.
Đá 5 ly to cỡ nào?
Đá 5 ly là đá có đường kính khoảng 5 milimét, cỡ một hạt đậu xanh nhỏ. Với đá tròn, ly là cách nói kích thước tiện nhất. Khối lượng của viên 5 ly tuỳ loại đá và độ sâu cắt, nên đừng quy đổi ly sang carat theo một con số cố định.
Có nên mua đá rời rồi chọn vỏ không?
Cách này hợp khi bạn muốn chọn kỹ viên đá chủ, xem từ nhiều phía trước khi gắn. Nhược điểm là mất thêm công chọn vỏ, chờ gắn, và cần thoả thuận rõ trách nhiệm nếu đá mẻ trong lúc gắn. Với món đá nhỏ, mua sẵn thường tiện hơn.
Đá giác bậc có lấp lánh như đá brilliant không?
Không theo cùng kiểu. Giác bậc cho những mảng sáng tối lớn, vẻ trong trẻo, trầm; brilliant cho nhiều đốm lấp lánh nhỏ. Giác bậc cũng làm lộ màu và tạp chất rõ hơn. Chọn kiểu nào là chuyện gu và chất lượng viên đá.