Carat (viết tắt ct) là đơn vị đo khối lượng của đá quý: 1 carat bằng 0,2 gam. Karat (viết tắt K hoặc kt) là thang đo hàm lượng vàng trong hợp kim, chia làm 24 phần: vàng 24K gần như nguyên chất, vàng 18K có 18 phần vàng trên 24, tức 75%. Hai chữ đọc gần giống nhau, ở Việt Nam đều hay được gọi là "cara", nhưng nói về hai thứ hoàn toàn khác: một bên là viên đá nặng bao nhiêu, một bên là kim loại chứa bao nhiêu vàng.
Nhầm hai khái niệm này dẫn tới những câu hỏi kiểu "nhẫn 18 cara là đá to cỡ nào" hay "kim cương 1 cara là vàng mấy tuổi". Bài này giải nghĩa từng ký hiệu bạn sẽ gặp trên tem, hoá đơn và mô tả sản phẩm, kèm bảng quy đổi tuổi vàng phổ biến, cách đọc tổng carat của nhiều viên đá, và những chỗ người mua hay hiểu sai. Phần đi sâu về tuổi vàng nên chọn tuổi nào cho món nào có chuyên mục riêng trên trang.
Carat: đơn vị khối lượng của đá quý
Carat là đơn vị khối lượng dùng cho đá quý và ngọc trai, được quốc tế thống nhất ở mức 200 miligam, tức 0,2 gam. Như vậy 5 carat bằng đúng 1 gam. Tên gọi được cho là bắt nguồn từ hạt của một loại cây từng dùng làm quả cân để cân đá ở các khu chợ xưa, nhưng ngày nay carat là đơn vị đo lường chính xác, cân bằng cân điện tử chuyên dụng.
Một carat được chia làm 100 point (điểm). Viên đá 0,50 ct có thể được gọi là viên "50 point" hay "nửa carat"; viên 0,05 ct là viên 5 point. Cách gọi theo point thường gặp ở đá nhỏ, khi con số carat có nhiều chữ số thập phân khó đọc.
Điều quan trọng cần nhớ: carat đo khối lượng, không đo kích thước. Hai viên đá cùng 1 carat nhưng khác loại có thể to nhỏ rất khác nhau, vì mỗi loại đá có tỉ trọng riêng. Ngay cả cùng một loại đá, cách cắt nông hay sâu cũng làm mặt đá nhìn từ trên xuống rộng hẹp khác nhau. Vì vậy mô tả kích thước đá thường đi kèm số đo đường kính hoặc chiều dài, chiều rộng bằng milimét, và con số đó mới cho bạn biết viên đá trông to cỡ nào khi gắn lên nhẫn.
Karat: thang đo hàm lượng vàng trên 24 phần
Karat chia hợp kim vàng làm 24 phần bằng nhau. Số K cho biết có bao nhiêu phần là vàng nguyên chất, phần còn lại là kim loại khác như bạc, đồng, kẽm, niken, palladium. Vàng 24K là vàng gần như nguyên chất, mềm và có màu vàng đậm; vàng 18K có 18 phần vàng; vàng 14K có 14 phần; vàng 10K có 10 phần.
Bên cạnh ký hiệu K, nhiều nơi khắc hàm lượng theo phần nghìn: 750 nghĩa là 750 phần nghìn, tức 75% vàng, tương đương 18K; 585 tương đương 14K; 417 tương đương 10K; 916 tương đương 22K; 375 tương đương 9K; 999 hoặc 9999 là vàng gần nguyên chất. Cách khắc theo phần nghìn chính xác hơn và tránh được sự nhầm lẫn giữa K và ct.
Một chi tiết hay gây thắc mắc: 14 chia 24 cho ra khoảng 58,3%, nhưng dấu khắc phổ biến lại là 585. Con số 585 là quy ước hàm lượng tối thiểu mà nhiều nơi áp dụng cho vàng 14K, nhích lên một chút để bảo đảm không thiếu tuổi sau khi tính sai số. Cũng như vậy, 10K tính ra khoảng 41,67% và thường được khắc 417.
Ở Việt Nam, người bán còn dùng cách gọi theo "tuổi", thang 10: vàng mười là vàng gần nguyên chất, vàng 18K được gọi là vàng bảy tuổi rưỡi, vàng 610 được gọi là vàng sáu tuổi một. Đây là cách gọi thị trường, có thể khác chút ít giữa các tiệm, nên luôn đối chiếu với dấu khắc và hoá đơn.
Bảng quy đổi tuổi vàng phổ biến
Bảng dưới gom các mức hay gặp trong trang sức. Cột "tuổi" là cách gọi thị trường ở Việt Nam, chỉ để tham khảo.
| Ký hiệu K | Hàm lượng lý thuyết | Dấu khắc phần nghìn hay gặp | Cách gọi theo tuổi ở Việt Nam | Đặc điểm khi làm trang sức |
|---|---|---|---|---|
| 24K | Gần 100% | 999, 9999 | Vàng mười, vàng ta, vàng ròng | Rất mềm, dễ móp, dễ trầy, màu vàng đậm |
| 22K | Khoảng 91,7% | 916 | Khoảng chín tuổi | Vẫn mềm, màu đậm, ít dùng cho món gắn đá |
| 18K | 75% | 750 | Bảy tuổi rưỡi | Cân bằng giữa màu và độ bền, rất phổ biến |
| 14K | Khoảng 58,3% | 585 | Gần sáu tuổi | Cứng hơn, màu nhạt hơn, hợp món mảnh |
| 10K | Khoảng 41,7% | 417 | Hơn bốn tuổi | Cứng, màu nhạt, ít phổ biến ở Việt Nam |
| 9K | 37,5% | 375 | Gần bốn tuổi | Phổ biến ở một số nước châu Âu |
Vàng "610" và "416" là những cách gọi quen ở thị trường trong nước, thường hiểu là hàm lượng khoảng 61% và 41,6%; mức thật có thể chênh tuỳ nơi làm. Hãy hỏi người bán ghi rõ hàm lượng trên hoá đơn thay vì chỉ ghi tên gọi.
Những chỗ người mua hay nhầm
"Nhẫn 18 cara" không nói gì về viên đá. Khi người bán nói nhẫn 18 cara, gần như chắc chắn họ nói vàng 18K. Khối lượng đá, nếu có, sẽ ghi riêng bằng ct.
"Kim cương 1 cara" không nói gì về vỏ nhẫn. Đó là khối lượng viên đá. Vỏ nhẫn làm bằng vàng mấy K hay bạch kim là thông tin riêng.
Ở Anh, "ct" dùng cho cả vàng. Tiếng Anh kiểu Anh viết "18ct gold" để chỉ vàng 18K. Khi đọc mô tả hàng xách tay hoặc trang bán hàng nước ngoài, nhìn chữ đứng sau: "ct gold" là tuổi vàng, "ct diamond" là khối lượng đá.
K và ct trên cùng một tem. Tem trang sức có đá thường ghi cả hai: tuổi vàng của vỏ và tổng carat của đá. Đọc từng dòng, đừng gộp.
"Vàng 18K" không có nghĩa là món nặng 18 gì đó. K không phải đơn vị khối lượng. Trọng lượng vàng của món đồ được cân và ghi riêng, ở Việt Nam thường theo chỉ, phân hoặc gam.
Tổng carat khi món trang sức có nhiều viên đá
Món trang sức gắn nhiều viên đá thường ghi tổng carat, viết tắt TCW (total carat weight) hoặc "ct tw". Đó là tổng khối lượng của tất cả viên đá trên món đồ cộng lại, không phải khối lượng của viên lớn nhất.
Ví dụ giả định: một chiếc nhẫn ghi "1,00 ct tw" có thể là một viên chủ 0,50 ct cùng hai mươi viên nhỏ 0,025 ct mỗi viên. Nhìn con số tổng, nhiều người tưởng có một viên đá một carat; thực tế viên chính chỉ bằng một nửa. Khi so sánh hai món, hãy hỏi riêng khối lượng viên chủ và tổng khối lượng đá phụ.
Một số mô tả còn ghi kiểu "từ 0,30 ct" hoặc "khoảng 0,30 ct". Với đá nhỏ gắn sẵn, khối lượng thường được ước tính từ kích thước vì không thể tháo ra cân từng viên. Hỏi rõ con số là cân thật trước khi gắn hay là ước tính, và trên hoá đơn có ghi không.
Phần giấy kiểm định, cách đọc thông số chất lượng của kim cương thuộc các chuyên trang về kim cương; ở đây chỉ cần nhớ ct là khối lượng, và một con số tổng có thể che đi cách phân bổ giữa các viên.
Khi K và ct gặp nhau trên bàn cân
Một món trang sức vàng gắn đá có hai con số khối lượng khác nhau: khối lượng đá tính bằng carat, và trọng lượng vàng tính bằng gam hoặc chỉ, phân. Khi đặt cả món lên cân, con số hiện ra là trọng lượng tổng, gồm cả vàng lẫn đá. Vì 1 carat bằng 0,2 gam, có thể quy đá ra gam để biết phần đá chiếm bao nhiêu trong con số tổng.
Ví dụ giả định: một chiếc nhẫn có tổng đá 1 carat, tức 0,2 gam đá. Nếu trọng lượng tổng của nhẫn là vài gam, phần đá chỉ chiếm một tỉ lệ nhỏ; nhưng với nhẫn rất mảnh gắn nhiều đá, tỉ lệ đó có thể đáng kể. Vì thế hoá đơn rõ ràng thường ghi tách trọng lượng tổng, trọng lượng vàng và khối lượng đá.
Điều này quan trọng khi bạn thu đổi hoặc bán lại: phần được tính theo giá vàng là trọng lượng vàng, không phải trọng lượng tổng. Cách giá trang sức được cấu thành, cách trừ đá khi thu mua có bài riêng trong khối chất liệu và giá; ở đây chỉ cần nhớ ct và K là hai trục khác nhau, và con số trên cân là tổng của cả hai thứ.
Một lưu ý nhỏ: tuổi vàng (K) không đổi theo trọng lượng. Một chiếc nhẫn 18K nặng hay nhẹ vẫn là 18K; một sợi dây 14K dài hay ngắn vẫn là 14K. Ngược lại, carat của đá thì chính là khối lượng, nên viên đá to hơn cùng loại sẽ có nhiều carat hơn.
Đọc ký hiệu K và ct trên một món trang sức: trình tự gợi ý
Khi cầm một món trang sức có đá, bạn có thể đọc thông tin theo thứ tự dưới đây:
- Tìm dấu khắc trên kim loại: mặt trong nhẫn, gần khoá dây, chốt bông tai. Dấu như 750, 18K, 585, 14K cho biết tuổi vàng của vỏ.
- Nếu có dấu ct hoặc số thập phân khắc cạnh (ví dụ ".50"), đó thường là khối lượng đá chủ hoặc tổng đá do nơi làm khắc.
- Đọc tem hoặc hoá đơn: tìm dòng ghi tuổi vàng, trọng lượng vàng, loại đá, khối lượng đá chủ, tổng khối lượng đá phụ.
- Đối chiếu hai nguồn: dấu khắc và giấy tờ phải khớp nhau. Nếu chỉ có tên gọi như "vàng tây" mà không ghi hàm lượng, hỏi thêm.
- Hỏi thêm kích thước đá bằng milimét nếu bạn quan tâm đá trông to cỡ nào, vì carat không trả lời được câu đó.
Thông tin trên dấu khắc và hoá đơn là căn cứ khi bạn cần đổi, bán lại hoặc sửa chữa sau này, nên đáng dành vài phút để đọc và lưu giữ.
Câu hỏi thường gặp
1 carat bằng bao nhiêu gam?
1 carat bằng 0,2 gam, tức 200 miligam. Như vậy 5 carat bằng 1 gam. Đây là đơn vị khối lượng dùng cho đá quý và ngọc trai. Một carat lại chia thành 100 point, nên viên đá 0,25 carat còn được gọi là viên 25 point.
Vàng 18K là bao nhiêu phần trăm vàng?
Vàng 18K có 18 phần vàng nguyên chất trên tổng 24 phần, tức 75%. Phần còn lại là kim loại pha để tạo màu và tăng độ cứng. Trên món trang sức, vàng 18K thường được khắc 18K hoặc 750.
Vì sao vàng 14K lại khắc là 585 chứ không phải 583?
14 chia 24 cho ra khoảng 58,3%. Dấu 585 là mức hàm lượng tối thiểu được dùng phổ biến cho vàng 14K, nhích nhẹ để bảo đảm món đồ không thiếu tuổi. Tương tự, vàng 10K thường khắc 417.
Kim cương 1 carat có to bằng hạt đậu không?
Carat đo khối lượng, không đo kích thước, nên không so trực tiếp được. Kích thước nhìn thấy còn phụ thuộc kiểu cắt và độ sâu. Muốn biết đá to cỡ nào, hãy hỏi đường kính hoặc chiều dài chiều rộng bằng milimét.
Chữ "cara" ở tiệm vàng Việt Nam nghĩa là gì?
Trong cách nói hằng ngày, "cara" có thể chỉ cả karat của vàng lẫn carat của đá. Khi nói về vỏ nhẫn, dây, lắc, "18 cara" thường là vàng 18K. Khi nói về kim cương, đá quý, "1 cara" là khối lượng đá. Hỏi lại cho rõ nếu câu nói có cả hai.
Ký hiệu "kt" và "K" có khác nhau không?
Không. Cả hai đều là viết tắt của karat, chỉ hàm lượng vàng. Có nơi khắc 18K, có nơi khắc 18kt, có nơi khắc 750; ý nghĩa như nhau. Chỉ cần phân biệt với "ct" dùng cho đá, trừ cách viết kiểu Anh "18ct gold" vốn vẫn chỉ tuổi vàng.