Mặt dây chuyền rỗng là mặt có ruột trống, chỉ có một lớp vỏ kim loại bao ngoài; mặt đặc là mặt có kim loại suốt từ mặt trước ra mặt sau. Cùng kích thước, mặt rỗng nhẹ hơn và thường tốn ít kim loại hơn, nhưng dễ móp, khó sửa; mặt đặc nặng hơn, bền hơn, giữ dáng lâu hơn.
Không loại nào "tốt hơn" tuyệt đối. Bài này giải thích hai loại được làm ra sao, cách nhận biết khi cầm trên tay hoặc đọc mô tả, chuyện móp méo và sửa chữa, rồi gợi ý ai hợp loại nào. Ở nhiều tiệm phía Nam, đồ rỗng còn được gọi là hàng bọng.
Mặt rỗng được làm ra như thế nào
Có vài cách làm mặt rỗng. Cách thủ công lâu đời là dập hai nửa vỏ từ tấm kim loại mỏng rồi hàn ghép lại theo đường viền, giống hai nửa vỏ sò úp vào nhau. Mặt trái tim, mặt giọt nước phồng hay mặt tròn bầu thường làm theo cách này. Đường ghép thường chạy quanh mép mặt, được làm nhẵn nên khó thấy.
Cách thứ hai là tạo hình bằng điện phân: kim loại được bồi dần lên một khuôn, đủ dày thì khuôn bên trong được lấy đi, để lại một lớp vỏ liền không có đường ghép. Cách này cho ra những mặt to, phồng, đường cong mềm mà rất nhẹ. Để lấy khuôn ra và cho chất lỏng thoát đi, món đồ thường có một lỗ rất nhỏ ở chỗ khuất.
Ngoài ra còn những mặt nửa rỗng: mặt trước đặc, mặt sau được khoét lõm để giảm kim loại, nhìn từ trước như mặt đặc nhưng lật ra sau thấy một lòng trũng. Kiểu này hay gặp ở mặt chạm nổi dày; nó vẫn chắc hơn mặt rỗng hoàn toàn nhưng nhẹ hơn mặt đặc cùng cỡ. Khi người bán nói "mặt đặc", nên lật ra sau xem có phải là kiểu nửa rỗng này không.
Nhận biết mặt rỗng và mặt đặc khi cầm trên tay
Không cần dụng cụ đặc biệt, bạn có thể đoán khá chắc bằng vài cách:
- Cầm thử và so: một mặt to, phồng mà nhẹ bẫng so với cỡ là dấu hiệu mặt rỗng. Nhờ người bán đưa một mặt đặc cỡ tương tự để so trên tay.
- Tìm lỗ nhỏ: lật mặt, nhìn ở mép, ở gần móc, ở mặt sau. Một lỗ kim nhỏ thường là dấu vết của cách làm rỗng.
- Nhìn đường viền: mặt dập hai nửa có thể thấy một đường ghép rất mảnh chạy quanh mép khi soi dưới ánh sáng nghiêng.
- Nhìn mặt sau: mặt sau lõm vào là nửa rỗng; mặt sau phẳng, liền, nặng tay là đặc hoặc rỗng kín hoàn toàn.
- Hỏi thẳng và đề nghị ghi vào hoá đơn: "mặt này rỗng hay đặc?" cùng trọng lượng và tuổi vàng. Người bán có trách nhiệm trả lời đúng.
Gõ nhẹ để nghe tiếng là mẹo dân gian, có khi đúng có khi không, vì âm thanh còn phụ thuộc hình dạng và độ dày; đừng chỉ dựa vào nó.
So sánh mặt rỗng và mặt đặc
Bảng so ở các khía cạnh người đeo quan tâm, với hai mặt có cùng dáng và cỡ.
| Khía cạnh | Mặt rỗng | Mặt đặc |
|---|---|---|
| Cảm giác khi đeo | Nhẹ, đeo mặt to vẫn không mỏi cổ | Nặng hơn rõ, mặt to dễ kéo cổ |
| Va chạm | Dễ móp, lõm khi bị đè, rơi | Chịu va đập tốt, chủ yếu trầy bề mặt |
| Sửa chữa | Móp khó nắn lại phẳng; thủng thì khó hàn đẹp | Nắn, hàn, đánh bóng dễ hơn |
| Đánh bóng nhiều lần | Vỏ mỏng, đánh bóng nhiều có thể mỏng thêm | Có "dư" kim loại để đánh bóng |
| Khắc chữ | Khắc sâu có thể thủng vỏ; chỉ khắc nông | Khắc được sâu hơn |
| Dây đi kèm | Đeo được trên dây mảnh hơn | Cần dây chắc tương ứng trọng lượng |
| Lượng kim loại | Ít hơn cho cùng cỡ | Nhiều hơn cho cùng cỡ |
Cột cuối cùng nói về lượng kim loại chứ không nói giá: giá một món còn gồm tiền công, mà làm mặt rỗng đẹp đôi khi tốn công hơn mặt đặc. Cách giá được cấu thành có bài riêng ở phần chất liệu và giá của trang.
Móp, lõm: vì sao mặt rỗng khó sửa
Vỏ mặt rỗng mỏng nên khi bị đè, bị rơi xuống nền gạch hay bị kẹp giữa ngực và vật cứng, nó lõm vào và không tự bật lại. Một vết lõm nhỏ có thể không ảnh hưởng gì tới việc đeo, nhưng nhìn rất rõ dưới ánh sáng vì phá vỡ đường cong mượt của mặt.
Sửa vết lõm trên mặt rỗng khó hơn nhiều so với mặt đặc. Thợ không thể đưa dụng cụ vào bên trong để đẩy ra, nên phải dùng các cách gián tiếp, và kết quả thường không phẳng hoàn toàn. Nếu vỏ đã thủng, hàn vá trên vỏ mỏng dễ để lại vết. Có trường hợp thợ khuyên làm lại một mặt mới thay vì sửa.
Mặt rỗng còn ngại một chuyện nữa: nước, xà phòng, bụi có thể lọt vào qua lỗ nhỏ và đọng bên trong, không lau được. Lâu ngày mặt có thể hơi nặng mùi hoặc có vệt màu ở quanh lỗ. Đây không phải lỗi chất lượng, nhưng là lý do nhiều người tháo mặt rỗng khi tắm, khi bơi. Với mặt đặc, bề ngoài là tất cả, rửa và lau đều dễ.
Ví dụ giả định: hai người cùng mua một mặt trái tim phồng cỡ vừa, một chiếc rỗng, một chiếc đặc. Người thứ nhất đeo cả lúc ngủ, hay bế con; sau một năm, mặt rỗng có hai vết lõm ở thuỳ trái tim, sửa không phẳng hẳn. Người thứ hai đeo mặt đặc theo đúng thói quen đó, mặt chỉ có lớp xước mịn, đánh bóng lại là sáng như cũ, nhưng cổ hơi mỏi vào cuối ngày vì mặt nặng. Không ai chọn sai; mỗi người chỉ cần biết trước mình đang đổi cái gì lấy cái gì.
Mặt rỗng và chuyện đổi kiểu, làm lại
Khi muốn đổi kiểu một mặt đặc, thợ có nhiều kim loại để nấu lại, cắt gọt, làm thành món mới mà vẫn đủ độ dày. Mặt rỗng thì lượng kim loại ít hơn nhiều so với kích thước nhìn thấy, nên đem nấu lại thường chỉ đủ làm một món nhỏ hơn hẳn. Người không biết điều này hay thất vọng khi mang một mặt "to bằng đồng xu" đi đổi mà nhận về một mặt bé tí.
Vì vậy nếu bạn mua một mặt với ý định sau này đổi kiểu hoặc để lại cho con cháu làm món khác, mặt đặc phù hợp hơn. Còn nếu chỉ muốn đeo cho đẹp trong vài năm, mặt rỗng cho bạn món đồ trông lớn hơn với cùng lượng kim loại, miễn là chấp nhận chăm nó kỹ hơn.
Trước khi mang một mặt rỗng đi đổi, hỏi tiệm cân lại và cho biết trọng lượng kim loại thực tế, rồi mới bàn kiểu mới. Biết con số trước giúp bạn chọn kiểu vừa với lượng kim loại sẵn có, thay vì chọn mẫu trước rồi mới phát hiện phải bù thêm.
Ai hợp mặt rỗng, ai hợp mặt đặc
Gợi ý theo thói quen và hoàn cảnh, không phải quy tắc:
- Muốn mặt to mà nhẹ, đeo dịp, đeo đi chơi: mặt rỗng là lựa chọn hợp lý, đỡ mỏi cổ và đi được với dây mảnh hơn.
- Đeo cả ngày lẫn đêm, ít khi tháo: mặt đặc, cỡ nhỏ đến vừa, chịu được va chạm vặt trong sinh hoạt.
- Làm việc tay chân, hay cúi người, bế con: mặt đặc hoặc mặt rỗng cỡ nhỏ có vỏ dày; mặt rỗng to dễ móp.
- Muốn khắc chữ sâu, khắc ngày tháng: mặt đặc hoặc mặt có mặt sau đặc.
- Mua làm kỷ vật lâu năm, để lại cho con cháu: mặt đặc giữ dáng tốt hơn qua nhiều chục năm.
- Người lớn tuổi muốn mặt dễ nhìn mà không nặng: mặt rỗng vừa phải, vỏ không quá mỏng, nhưng nhớ dặn tránh đè.
Nếu thích dáng phồng to nhưng lo móp, có thể chọn mặt nửa rỗng: mặt trước đặc chịu va chạm, mặt sau khoét lõm để nhẹ bớt.
Giữ mặt rỗng bền lâu: thói quen đeo và cất
Tháo khi ngủ. Nằm nghiêng hay nằm sấp là lúc mặt bị đè giữa cơ thể và nệm lâu nhất. Một đêm có thể chưa sao, nhưng nhiều đêm liên tiếp thì vỏ mỏng dần lún xuống. Đây là nguyên nhân móp phổ biến nhất với mặt rỗng đeo hằng ngày.
Cẩn thận khi bế trẻ, khi ôm. Trẻ nhỏ hay nắm, cắn, đập vào mặt dây; một cái ôm chặt cũng ép mặt vào ngực. Người hay bế con nên chọn mặt nhỏ hoặc nhét mặt vào trong áo lúc bế.
Tháo khi tập thể dục, khi làm việc nặng. Mặt đung đưa đập vào tạ, vào khung xe đạp, vào cạnh bàn bếp. Mặt đặc chỉ trầy, mặt rỗng thì lõm.
Cất riêng, không xếp chồng. Bỏ chung mặt rỗng với nhẫn, vòng nặng trong một túi là cách nhanh nhất để nó bị đè méo khi bạn lục tìm đồ. Mỗi mặt rỗng nên có ngăn riêng hoặc túi vải riêng.
Đừng tự nắn vết lõm. Thử ấn từ phía đối diện hay dùng kìm bóp thường làm vết lõm lan rộng hoặc tạo nếp gấp mới. Vết lõm nhỏ cứ để đó hoặc mang ra tiệm hỏi.
Vệ sinh bằng khăn mềm, không ngâm. Lau mặt ngoài bằng khăn mềm ẩm rồi lau khô. Ngâm vào nước xà phòng thì nước lọt qua lỗ nhỏ vào trong và khó thoát ra.
Đọc mô tả và giữ giấy tờ
Trên mô tả hàng hoá, mặt đặc có khi được ghi là "đặc ruột", tiếng Anh là solid; mặt rỗng ghi là "rỗng ruột", "bọng", tiếng Anh là hollow. Một số nơi ghi "semi-solid" hay "nửa đặc", tức là kiểu khoét lõm mặt sau. Nếu mô tả không ghi gì, đừng mặc định là đặc; hỏi lại và xin ghi vào hoá đơn.
Trọng lượng ghi trên hoá đơn là căn cứ quan trọng sau này, khi bạn đem đi sửa, đổi kiểu hay bán lại. Với mặt rỗng, nên để ý con số này kỹ hơn, vì nhìn bề ngoài rất dễ đoán sai. Khi tiệm thu đổi, họ thường tính theo trọng lượng kim loại thực tế, nên một mặt to mà rỗng có thể khác xa điều bạn nghĩ khi chỉ nhìn kích thước. Chuyện bán lại, thu đổi được nói kỹ trong danh mục riêng của trang.
Cuối cùng, giữ ảnh chụp mặt dây khi còn mới, cả mặt trước, mặt sau và cận chỗ có dấu khắc tuổi vàng. Nếu sau này mặt bị móp và phải làm lại, ảnh giúp thợ làm đúng dáng cũ, còn bạn thì có cơ sở để so khi nhận hàng.
Câu hỏi thường gặp
Mặt dây chuyền rỗng có phải là hàng kém không?
Không. Mặt rỗng là một cách làm có chủ đích để có món đồ to mà nhẹ, đeo thoải mái. Điều cần là người bán nói rõ rỗng hay đặc, và bạn biết mặt rỗng dễ móp hơn, khó sửa hơn để đeo cho phù hợp.
Làm sao biết mặt dây chuyền vàng là rỗng?
Cầm thử thấy nhẹ bất thường so với cỡ, tìm lỗ kim nhỏ ở mép hoặc mặt sau, soi đường ghép quanh mép, và hỏi thẳng người bán, đề nghị ghi vào hoá đơn. Mẹo gõ nghe tiếng không đáng tin bằng các cách này.
Mặt dây chuyền rỗng bị móp có sửa được không?
Vết lõm nhỏ đôi khi được thợ xử lý cho đỡ thấy, nhưng hiếm khi phẳng như mới vì không đưa được dụng cụ vào bên trong. Vỏ thủng thì hàn vá khó đẹp. Có trường hợp làm lại mặt mới là hợp lý hơn sửa.
Có nên đeo mặt dây chuyền rỗng khi đi tắm, đi bơi không?
Nên tháo. Nước, xà phòng có thể lọt vào bên trong qua lỗ nhỏ và đọng lại, không lau được, lâu ngày gây vệt màu hoặc mùi. Va chạm khi bơi, khi tắm cũng dễ làm móp vỏ mỏng.
Mặt nửa rỗng là gì?
Là mặt có mặt trước đặc, mặt sau được khoét lõm để bớt kim loại. Nhìn từ trước giống mặt đặc, nhưng lật ra sau thấy lòng trũng. Kiểu này chắc hơn mặt rỗng hoàn toàn và nhẹ hơn mặt đặc cùng cỡ.
Mặt rỗng có khắc tên được không?
Được nhưng chỉ nên khắc nông, vì vỏ mỏng có thể thủng nếu khắc sâu. Hỏi thợ độ dày vỏ trước khi khắc. Nếu muốn khắc nhiều chữ hoặc khắc sâu để giữ lâu, chọn mặt đặc hoặc mặt có mặt sau đặc.