TrangSuc.netTrang Sức
Thuật ngữ trang sức

Tên gọi các bộ phận của chiếc nhẫn: đai, vai, ổ, chấu, cầu và lòng nhẫn

Một chiếc nhẫn gắn đá có đai, vai, ổ, chấu, cầu, khung ổ và lòng nhẫn. Bài giải nghĩa từng bộ phận, tên tiếng Anh tương ứng, chỗ nào mòn trước và cách nói với thợ cho rõ.

Extreme close-up of an unfinished white gold ring held in a ring clamp on a wooden jeweler bench in Da Nang, prongs empty, files and loupe blurred behind, soft daylight

Một chiếc nhẫn gắn đá thường gồm: đai nhẫn (shank) là vòng ôm quanh ngón; vai nhẫn (shoulder) là đoạn đai chạy lên gần đá; ổ (head hoặc setting) là phần giữ viên đá; chấu (prong) là những móc kim loại kẹp đá; cầu (bridge) là thanh nối đỡ ổ phía dưới; khung ổ (gallery) là phần nhìn thấy khi nhìn nghiêng dưới đá; và lòng nhẫn là mặt trong tiếp xúc với da. Nhẫn trơn thì chỉ có đai, nhưng vẫn có những tên gọi riêng cho bản, độ dày và dáng mặt cắt.

Biết tên bộ phận giúp bạn đọc mô tả sản phẩm, trao đổi với thợ khi sửa hay đặt làm, và nhận ra chỗ nào đang mòn trước khi đá rơi. Bài này đi qua từng bộ phận, các kiểu dáng thường gặp, bộ phận nào hỏng trước và vài mẫu câu để nói với thợ cho đúng ý. Các kiểu nạm đá chi tiết và các kiểu nhẫn theo dáng có chuyên mục riêng, ở đây là bản đồ giải phẫu của chiếc nhẫn.

Vì sao nên biết tên từng bộ phận

Phần lớn người đeo nhẫn chỉ nói "cái nhẫn" và "cái hột". Điều đó đủ cho đến lúc cần sửa, khi bạn phải mô tả cho thợ chỗ nào bị mòn, chỗ nào bị lỏng, hoặc khi đặt làm và muốn diễn đạt "phần dưới đá thoáng hơn, chỗ hai bên đá thon lại". Không có từ, cuộc trao đổi dễ thành chỉ trỏ và đoán ý.

Mô tả sản phẩm, nhất là của hàng có thiết kế hoặc hàng nước ngoài, dùng rất nhiều thuật ngữ bộ phận: "tapered shank", "cathedral shoulders", "open gallery", "comfort fit". Đọc hiểu được những cụm này giúp bạn hình dung chiếc nhẫn trước khi cầm, và so sánh hai mẫu trông giống nhau trên ảnh.

Biết tên bộ phận còn giúp tự kiểm nhẫn định kỳ. Mỗi bộ phận có kiểu mòn riêng: đáy đai mỏng dần, đầu chấu bẹt đi, cầu nứt chân. Khi biết nhìn vào đâu, bạn phát hiện sớm và sửa với chi phí nhỏ, thay vì đến lúc mất đá mới biết.

Bản đồ các bộ phận của chiếc nhẫn

Bảng dưới gom tên tiếng Việt hay dùng ở tiệm, tên tiếng Anh thường gặp trên mô tả, và vị trí của từng bộ phận.

Tên tiếng ViệtTên tiếng AnhNằm ở đâuChức năng
Đai nhẫn, thân nhẫnShank, bandVòng kim loại ôm quanh ngónGiữ nhẫn trên tay, đỡ toàn bộ phần trên
Bản nhẫnWidthBề ngang của đai nhìn từ trên xuốngQuyết định cảm giác to nhỏ trên ngón
Độ dày đaiThickness, depthKhoảng cách từ lòng nhẫn ra mặt ngoàiQuyết định độ chắc, độ bền
Vai nhẫnShoulderHai đoạn đai chạy lên tiếp giáp ổChuyển tiếp từ đai lên đá, hay gắn đá phụ
Ổ, đầu nhẫnHead, settingPhần trên cùng giữ viên đáGiữ đá, quyết định đá cao hay thấp
ChấuProng, clawCác móc kim loại quanh mép đáKẹp giữ đá
Khung ổGallery, basketPhần dưới đá nhìn từ bên hôngĐỡ ổ, cho ánh sáng lọt vào đá
CầuBridgeThanh nối hai vai ngay dưới ổTăng độ cứng cho ổ, có khi trang trí
Lòng nhẫnInside, inner surfaceMặt trong tiếp xúc với daNơi khắc chữ, khắc dấu tuổi vàng

Nhẫn trơn chỉ có đai, bản, độ dày và lòng nhẫn. Nhẫn mặt phẳng kiểu signet có thêm "mặt" là phần dẹt phía trên để khắc. Nhẫn gắn nhiều đá có thể có thêm đá vai, đá đai.

Đai nhẫn: các dáng mặt cắt hay gặp

Bản phẳng (flat). Mặt ngoài phẳng, cạnh vuông hoặc vê nhẹ. Cho cảm giác hiện đại, khối rõ, nhưng mặt phẳng lộ vết xước nhanh.

Bản tròn mặt ngoài (half round, D-shape). Mặt ngoài cong như nửa hình tròn, lòng trong phẳng. Dáng cổ điển nhất của nhẫn trơn.

Lòng máng hai mặt cong (court). Cả mặt ngoài lẫn lòng trong đều cong. Đeo trượt qua khớp dễ hơn, cảm giác êm.

Comfort fit. Tên gọi cho đai có lòng trong được bo tròn, không có cạnh vuông cấn vào ngón. Cùng cỡ số, nhẫn comfort fit đôi khi cho cảm giác rộng hơn nhẫn lòng phẳng một chút, nên đeo thử trước khi chọn cỡ.

Đai thuôn (tapered). Đai hẹp dần khi lên gần ổ, làm viên đá chủ trông nổi hơn. Ngược lại có đai "reverse taper" rộng dần lên trên.

Đai chẻ (split shank). Đai tách làm hai nhánh khi chạy lên vai, tạo khoảng hở ở giữa. Đẹp và thoáng, nhưng chỗ chẻ là điểm yếu khi va đập.

Đai xoắn, đai bện. Hai hoặc nhiều sợi kim loại xoắn vào nhau. Nhiều kẽ dễ đọng bẩn, cần chải định kỳ.

Vai nhẫn và chuyện "cathedral"

Vai nhẫn là đoạn đai từ khoảng giữa thân chạy lên gặp ổ. Đây là chỗ nhà thiết kế hay tạo điểm nhấn: gắn một hàng đá nhỏ, chạm hoa văn, hoặc tách đai. Vai cũng là chỗ chịu lực khi ổ bị va, nên vai quá mảnh làm cả phần trên chiếc nhẫn yếu.

Trên mô tả nhẫn gắn đá chủ, bạn hay gặp cụm "cathedral shoulders" hoặc "cathedral setting". Đó là kiểu vai vươn cao lên như vòm nhà thờ để đỡ ổ, làm viên đá đứng cao và nổi hơn. Đối lập là vai thấp, ổ nằm sát đai, viên đá thấp hơn, ít vướng hơn khi đeo găng tay hay cho tay vào túi.

"Đá vai" (side stones, shoulder stones) là những viên nhỏ gắn dọc vai. Chúng thêm độ lấp lánh nhưng cũng thêm điểm cần kiểm: mỗi viên nhỏ là một chỗ có thể lỏng. Khi vai có đá, việc sửa cỡ nhẫn khó hơn vì kéo giãn hoặc thu nhỏ đai có thể làm các viên đá vai bung ra; thợ thường chỉ cắt nối ở đáy đai trơn.

Ổ và chấu: phần giữ viên đá

Ổ cao, ổ thấp. Ổ cao để đá nhận nhiều ánh sáng và nổi bật, nhưng dễ va và móc vải. Ổ thấp gọn, hợp đeo hằng ngày, đổi lại đá có thể trông kém nổi hơn một chút.

Số chấu. Bốn chấu để lộ nhiều mặt đá hơn, viên tròn trông hơi vuông khi nhìn từ trên; sáu chấu giữ chắc hơn, viên tròn trông tròn hơn. Số chấu nhiều hay ít là đánh đổi giữa độ lộ đá và độ an toàn.

Đầu chấu. Đầu tròn là phổ biến nhất; đầu nhọn kiểu móng vuốt (claw) thanh mảnh hơn; chấu chữ V dùng để ôm các góc nhọn của đá giọt nước, đá hình trái tim, đá marquise, nơi góc đá dễ mẻ.

Chấu kép. Mỗi vị trí có hai chấu nhỏ đứng sát nhau thay vì một chấu to; nếu một chấu gãy, chấu kia vẫn giữ.

Ổ bao viền. Thay vì chấu, một vành kim loại ôm quanh mép đá. Kiểu này thuộc nhóm các kiểu nạm, có bài riêng; ở đây chỉ lưu ý nó không có "chấu" để mòn, nhưng vành có thể móp.

Khung ổ và cầu: phần ít ai nhìn nhưng quyết định nhiều

Nhìn chiếc nhẫn từ bên hông, phần kim loại dưới viên đá chính là khung ổ (gallery). Có khung kín, chỉ là một vành tròn đỡ đá; có khung thoáng với nhiều thanh và lỗ hở; có khung chạm hoa văn chỉ người đeo nhìn thấy. Khung thoáng giúp ánh sáng lọt vào đá từ bên hông và giúp nước rửa trôi bụi bẩn đọng dưới đá dễ hơn.

Cầu (bridge) là thanh kim loại nối hai vai ngay dưới ổ, giống như cái xà đỡ. Nó làm phần trên chiếc nhẫn cứng hơn, nhất là với ổ cao. Một số thiết kế giấu một vòng đá nhỏ ở khung ổ hoặc trên cầu, gọi là "hidden halo", chỉ thấy khi nhìn nghiêng.

Khung ổ và cầu thường bị bỏ qua khi chọn nhẫn, nhưng đây là chỗ bụi, kem dưỡng, xà phòng đọng nhiều nhất, khiến đá xỉn đi. Khi vệ sinh, dùng bàn chải mềm chải nhẹ phía dưới đá chính là làm sạch đúng chỗ này. Khi kiểm nhẫn ở tiệm, cũng nên nhờ thợ soi chân cầu, chỗ hàn với vai, vì vết nứt ở đây ít ai để ý.

Bộ phận nào mòn trước và dấu hiệu nhận biết

Mỗi bộ phận chịu một kiểu tác động khác nhau. Danh sách dưới giúp bạn biết nhìn vào đâu khi tự kiểm:

  • Đáy đai. Phía lòng bàn tay chịu cọ xát nhiều nhất với tay nắm, vô lăng, mặt bàn. Đáy đai mỏng dần, có khi mỏng như tờ giấy sau nhiều năm. Dấu hiệu: nhìn nghiêng thấy đáy mỏng hơn hẳn phần trên, hoặc nhẫn bắt đầu méo.
  • Đầu chấu. Đầu chấu tròn mòn dần thành phẳng, có khi lộ khe giữa chấu và đá. Dấu hiệu: đầu chấu bẹt, móc vải nhiều hơn, đá hơi lắc khi gõ nhẹ.
  • Vai có đá. Đá vai lỏng vì va đập bên hông. Dấu hiệu: thấy khe sáng quanh một viên, hoặc thiếu một viên mà không biết rơi lúc nào.
  • Chân cầu, chỗ hàn. Nứt nhỏ ở chỗ nối cầu với vai. Dấu hiệu: một đường mảnh tối màu, rõ hơn khi soi kính lúp.
  • Lòng nhẫn. Chữ khắc mờ dần, dấu tuổi vàng mòn. Dấu hiệu: không còn đọc rõ chữ khắc; nên chụp ảnh lòng nhẫn khi còn mới để lưu thông tin.

Kiểm mỗi vài tháng với nhẫn đeo hằng ngày, và đem ra tiệm kiểm chấu ít nhất mỗi năm một lần, là thói quen rẻ nhất để giữ đá.

Nói với thợ bằng tên bộ phận: vài mẫu câu

Khi mang nhẫn đi sửa hoặc đặt làm, mô tả bằng tên bộ phận giúp thợ hiểu đúng ý và báo đúng việc. Vài mẫu câu bạn có thể dùng:

  1. "Nhờ anh chị kiểm giúp chấu ở ổ chính, có vẻ một chấu đã mòn bẹt."
  2. "Đáy đai mỏng quá, có thể bồi thêm kim loại ở đáy mà không đụng tới vai có đá được không?"
  3. "Muốn nới cỡ nhẫn khoảng một số, cắt nối ở đáy đai, giữ nguyên đá vai."
  4. "Lòng nhẫn hiện là lòng phẳng, có làm được kiểu comfort fit bo tròn không?"
  5. "Đặt làm nhẫn đai thuôn về phía ổ, vai thấp, khung ổ thoáng để dễ vệ sinh."
  6. "Nhờ ghi trên phiếu nhận: việc làm ở bộ phận nào, có tháo đá không, trọng lượng trước khi sửa."

Thợ có thể dùng tên gọi hơi khác theo vùng hoặc theo thói quen của tiệm. Khi không chắc, chỉ tay vào bộ phận và hỏi họ gọi là gì, rồi dùng đúng từ đó cho những lần sau.

Câu hỏi thường gặp

Đai nhẫn và bản nhẫn khác nhau thế nào?

Đai nhẫn là cả vòng kim loại ôm quanh ngón. Bản nhẫn là bề ngang của đai khi nhìn từ trên xuống, thường tính bằng milimét. Một chiếc nhẫn có thể có đai thuôn, tức bản rộng ở đáy và hẹp dần lên gần ổ, hoặc ngược lại.

Comfort fit là gì, có đáng chọn không?

Comfort fit là kiểu lòng nhẫn được bo tròn, không có cạnh vuông bên trong. Nhẫn trượt qua khớp ngón dễ hơn và đeo êm hơn, nhất là nhẫn bản rộng. Nhẫn comfort fit dùng nhiều kim loại hơn một chút. Nên đeo thử, vì cảm giác cỡ có thể khác lòng phẳng.

Nhẫn bốn chấu hay sáu chấu giữ đá chắc hơn?

Sáu chấu chia lực giữ ra nhiều điểm hơn, nên nếu một chấu hỏng, đá vẫn được giữ. Bốn chấu để lộ đá nhiều hơn và trông thanh hơn. Độ chắc thực tế còn phụ thuộc độ dày chấu và tay nghề, không chỉ số lượng.

Cathedral trong mô tả nhẫn nghĩa là gì?

Cathedral chỉ kiểu vai nhẫn vươn cao lên như vòm để đỡ ổ, làm viên đá chủ đứng cao. Kiểu này làm đá nổi bật, nhưng nhẫn cao hơn, dễ va và móc vải hơn kiểu vai thấp.

Vì sao nhẫn có đá vai khó sửa cỡ?

Khi nới hoặc thu cỡ, đai nhẫn bị kéo giãn hoặc cắt nối, làm thay đổi độ cong ở vai. Các viên đá nhỏ gắn dọc vai có thể bị lỏng hoặc bung ra. Thợ thường chỉ cắt nối ở đáy đai trơn và giới hạn mức thay đổi cỡ.

Lòng nhẫn bị mòn mất chữ khắc thì khắc lại được không?

Thường được, nếu đai còn đủ dày. Thợ có thể khắc lại bằng tay hoặc máy. Với dấu tuổi vàng, nên giữ hoá đơn để đối chiếu; khắc lại dấu tuổi vàng thường do nơi làm ra món đồ thực hiện.

Trang sức đá, ngọc tại Vật Phẩm Phong Thủy

Nhẫn ngọc, mặt dây, vòng và chuỗi đeo tay bằng đá tự nhiên — ảnh thật, chất liệu và kích thước ghi rõ từng mẫu. Hỏi kỹ size và chất liệu trước khi đặt.

Xem trang sức đá, ngọc →

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183